Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

attaché case

/ə'tæʃikeis/

danh từ

  • cặp da (đựng giấy má, tài liệu...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...