Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attaché case

/ə'tæʃikeis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

attaché case

/ə'tæʃikeis/

danh từ

  • cặp da (đựng giấy má, tài liệu...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...