Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

attachable

//

  • xem attach
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being fastened or added to something else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...