attacker
//
* danh từ- kẻ tấn công, người tấn công
Biến thể từ
attackers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who attacks
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. someone who attacks
Đang tải...