Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #8701

attacker

//

* danh từ
  • kẻ tấn công, người tấn công
Biến thể từ attackers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who attacks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...