Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attacker

/ә'tækә/ Collins ★★ phổ biến #8701
Biến thể từ attackers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

attacker

//

* danh từ
  • kẻ tấn công, người tấn công
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who attacks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...