Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

attainableness

//

  • xem attain
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being attainable; attainability.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...