Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attainder

/ə'teində/ phổ biến #27798
Biến thể từ attainders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

attainder

/ə'teində/

danh từ

  • (pháp lý) sự đặt ra ngoài vòng pháp luật
  • (pháp lý) sự tước quyền công dân và tịch thu tài sản
    • bill of attainder: lệnh (của quốc hội) tước quyền công dân và tịch thu tài sản (của một tên phản quốc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. cancellation of civil rights

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...