attainder
/ə'teində/ phổ biến #27798
Biến thể từ
attainders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
attainder
/ə'teində/
danh từ
- (pháp lý) sự đặt ra ngoài vòng pháp luật
- (pháp lý) sự tước quyền công dân và tịch thu tài sản
- bill of attainder: lệnh (của quốc hội) tước quyền công dân và tịch thu tài sản (của một tên phản quốc)
Định nghĩa tiếng Anh
n. cancellation of civil rights