Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27798

attainder

/ə'teində/

danh từ

  • (pháp lý) sự đặt ra ngoài vòng pháp luật
  • (pháp lý) sự tước quyền công dân và tịch thu tài sản
    • bill of attainder: lệnh (của quốc hội) tước quyền công dân và tịch thu tài sản (của một tên phản quốc)
Biến thể từ attainders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. cancellation of civil rights

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...