Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10837

attainment

/ə'teinmənt/

danh từ

  • sự đạt được
    • an end easy of attainment: mục đích dễ đạt
    • hopes impossible of attainment: những hy vọng không sao đạt được
  • ((thường) số nhiều) kiến thức, tri thức, học thức; tài (do trau giồi mà có)
    • a man of great attainments: người có học thức rộng
Biến thể từ attainments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of achieving an aim\nn. arrival at a new stage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...