Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

attaint

/ə'teint/

ngoại động từ

  • (pháp lý) sự tước quyền công dân và tịch thu tài sản
  • làm nhơ, làm hoen ố, bôi nhọ (danh dự...)
  • nhiễm (bệnh)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) buộc tội, kết tội, tố cáo

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) vết nhơ, vết hoen ố
Định nghĩa tiếng Anh

v. condemn by attainder

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...