Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

attemptable

//

  • xem attempt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being attempted, tried, or attacked.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...