attend concerts
Nghĩa thường dùng
“I love to attend concerts on weekends.”Tôi thích tham dự các buổi hòa nhạc vào cuối tuần.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I love to attend concerts on weekends.”Tôi thích tham dự các buổi hòa nhạc vào cuối tuần.
Đang tải...