Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attend fitness classes

/əˈtɛnd ˈfɪt.nəs ˈklæs.ɪz/

Nghĩa thường dùng

tham dự các lớp tập thể dục có tổ chức cụm từ

“I plan to attend fitness classes to stay healthy.”Tôi dự định tham dự các lớp tập thể dục để giữ sức khỏe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...