Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

attend lectures

cụm từ

  • tham dự các buổi giảng, tham gia các buổi học (thường ở trường đại học)
    • attend lectures regularly: tham dự các buổi giảng thường xuyên
    • attend lectures on a topic: tham dự các buổi giảng về một chủ đề
    • attend lectures in person: tham dự các buổi giảng trực tiếp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...