Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

attendee /əˌtɛnˈdiː/

danh từ

  • người tham dự (đã có mặt tại sự kiện)

ví dụ

There were 20 attendees at the workshop. — Có 20 người tham dự tại buổi hội thảo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...