Từ điển Anh–Việt

112.185 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attend a meeting

/əˈtend ə ˈmiːtɪŋ/

Đang hiển thị mục gốc attend a meeting cho “attending a meeting”.

Nghĩa thường dùng

tham gia cuộc họp cụm từ

“They are attending a meeting.”Họ đang tham gia một cuộc họp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...