attend a meeting
Đang hiển thị mục gốc attend a meeting cho “attending a meeting”.
Nghĩa thường dùng
“They are attending a meeting.”Họ đang tham gia một cuộc họp.
Từ điển Anh–Việt
112.185 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc attend a meeting cho “attending a meeting”.
“They are attending a meeting.”Họ đang tham gia một cuộc họp.
Đang tải...