Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18857

attentively

//

* phó từ
  • chăm chú
Định nghĩa tiếng Anh

r. with attention; in an attentive manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...