Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attentively

/ә'tentivli/ phổ biến #18857
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

attentively

//

* phó từ
  • chăm chú
Định nghĩa tiếng Anh

r. with attention; in an attentive manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...