Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34421

attestation

/,ætes'teiʃn/

danh từ

  • sự chứng nhận, sự nhận thực, sự chứng thực
  • lời chứng, lời cung khai làm chứng
  • sự thề, sự tuyên thệ
  • sự cho thề, sự làm lễ tuyên thệ (cho ai)
Biến thể từ attestations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the action of bearing witness\nn. the evidence by which something is attested

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...