attitudinal
/,æti'tju:dinәl/ phổ biến #15687
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
attitudinal
//
- xem attitude
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to attitudes
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to attitudes
Đang tải...