Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attorneyship

/ә't\\\\:niʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

attorneyship

//

  • xem attorney
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of attorney

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...