Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attract customers

/əˈtrækt ˈkʌstəmərz/

Nghĩa thường dùng

thu hút khách hàng tiềm năng cụm từ

“They use advertising to attract customers.”Họ sử dụng quảng cáo để thu hút khách hàng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...