Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30313

attractant

//

* danh từ
  • chất hấp dẫn, chất hoá học thu hút côn trùng
Biến thể từ attractants số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...