Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attracter

/ə'træktə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

attracter

//

  • xem attract
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, attracts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...