Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

attracter

//

  • xem attract
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, attracts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...