attractively
/ә'træktivli/ phổ biến #24556
Nghĩa thường dùng
một cách thu hút, hấp dẫn
trạng từ
“She dresses attractively for the party.”Cô ấy ăn mặc hấp dẫn cho bữa tiệc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
attractively
//
* phó từ- hấp dẫn, lôi cuốn
Định nghĩa tiếng Anh
r in a beautiful manner