Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attractively

/ә'træktivli/ phổ biến #24556

Nghĩa thường dùng

một cách thu hút, hấp dẫn trạng từ

“She dresses attractively for the party.”Cô ấy ăn mặc hấp dẫn cho bữa tiệc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

attractively

//

* phó từ
  • hấp dẫn, lôi cuốn
Định nghĩa tiếng Anh

r in a beautiful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...