Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attribute to

/əˈtrɪb.juːt tuː/

Nghĩa thường dùng

quy kết kết quả cho nguyên nhân cụm từ

“Experts attribute the accident to speeding.”Các chuyên gia quy nguyên nhân vụ tai nạn cho việc chạy quá tốc độ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...