Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

attrited

/ə'traitid/

tính từ

  • bị cọ mòn
Định nghĩa tiếng Anh

s worn by rubbing or friction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...