Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attrited

/ə'traitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

attrited

/ə'traitid/

tính từ

  • bị cọ mòn
Định nghĩa tiếng Anh

s worn by rubbing or friction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...