Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atwitter

/ә'twitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atwitter

//

* tính từ
  • rộn rịp, nhao nhác
    • The whole village is atwitter at the news:Tin ấy làm cả làng nhao nhác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...