Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

atwitter

//

* tính từ
  • rộn rịp, nhao nhác
    • The whole village is atwitter at the news:Tin ấy làm cả làng nhao nhác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...