Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atypically

phổ biến #34637
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atypically

//

  • xem atypical
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a manner that is not typical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...