atypically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
atypically
//
- xem atypical
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a manner that is not typical
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a manner that is not typical
Đang tải...