Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

audaciousness

/ɔ:'dæsiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

audaciousness

/ɔ:'dæsiti/

danh từ

  • sự cả gan, sự táo bạo
  • sự trơ tráo, sự càn rỡ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being audacious; impudence; audacity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...