Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

audience-chamber

/'ɔ:djəns,tʃeimbə/

danh từ

  • phòng tiếp kiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...