audience-chamber
/'ɔ:djəns,tʃeimbə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
audience-chamber
/'ɔ:djəns,tʃeimbə/
danh từ
- phòng tiếp kiến
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...