audio frequency
/'ɔ:diou'fri:kwənsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
audio frequency
/'ɔ:diou'fri:kwənsi/
danh từ
- rađiô tần (số) âm thanh
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...