audio typist
/ˈɔ:djəu ˈtaipist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
audio typist
//
* danh từ- người nghe băng ghi âm và các loại hình máy móc để nghe
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...