Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

audio-lingual

/,ɔ:diəu'liŋɡwəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

audio-lingual

//

* tính từ
  • nghe nói
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to a method of teaching language that focuses on listening and speaking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...