audio-visual method
/'ɔ:diou'vizjuəl'meθəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
audio-visual method
/'ɔ:diou'vizjuəl'meθəd/
danh từ
- phương pháp nghe nhìn (để dạy tiếng...)
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...