Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

audiofrequency oscillator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

audiofrequency oscillator

//

  • (Tech) bộ dao động âm tần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...