audiogenic
/,ɔ:diәj'dʒenik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
audiogenic
//
* tính từ- tạo nên bởi những tần số tương ứng với sóng âm thanh
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...