Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

audiogram

/'ɔ:diougræm/ phổ biến #28649
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

audiogram

/'ɔ:diougræm/

danh từ

  • đồ thị nghe
Định nghĩa tiếng Anh

n. a graphical representation of a person's auditory sensitivity to sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...