audiologist
phổ biến #31690
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
audiologist
//
* danh từ- nhà thính học
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...