Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

audiology

/.ɒ:di'ɒlәdʒi/ phổ biến #40798
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

audiology

//

* danh từ
  • thính học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the measurement of hearing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...