Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

audiometer

/,ɔ:di'ɔmitə/ phổ biến #44020
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

audiometer

/,ɔ:di'ɔmitə/

danh từ

  • cái đo sức nghe
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instrument used to measure the sensitivity of hearing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...