Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

audiometric

/,ɔ: diә'metrik/ phổ biến #30092
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

audiometric

//

  • xem audiometer
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to audiometry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...