Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

audiometry

/,ɔ:di'ɔmitri/ phổ biến #30390
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

audiometry

/,ɔ:di'ɔmitri/

danh từ

  • phép đo sức nghe
Định nghĩa tiếng Anh

n. measuring sensitivity of hearing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...