Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

audiotypist

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

audiotypist

//

* danh từ
  • người nghe băng ghi âm và các loại hình máy móc để nghe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...