Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #10280

audition

/ɔ:'diʃn/

danh từ

  • sức nghe; sự nghe; thính giác
  • (sân khấu) sự thử giọng, sự hát nghe thử (trước khi nhận vào làm diễn viên hát)

ngoại động từ

  • (sân khấu) thử giọng (trước khi nhận vào làm diễn viên hát)

nội động từ

  • tổ chức một buổi hát thử giọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a test of the suitability of a performer\nv. perform in order to get a role

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...