Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

auditorial

/,ɔ:di'tɔ:riəl/

tính từ

  • (thuộc) sự kiểm tra sổ sách
Định nghĩa tiếng Anh

a. Auditory.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...