auditorial
/,ɔ:di'tɔ:riəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
auditorial
/,ɔ:di'tɔ:riəl/
tính từ
- (thuộc) sự kiểm tra sổ sách
Định nghĩa tiếng Anh
a. Auditory.
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Auditory.
Đang tải...