augend
/'ɔ:dʒend/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
augend
//
- (Tech) toán tố thứ nhất (toán cộng); số bị cộng; số hạng thứ hai
Định nghĩa tiếng Anh
n. a number to which another number (the addend) is added