Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

augend

/'ɔ:dʒend/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

augend

//

  • (Tech) toán tố thứ nhất (toán cộng); số bị cộng; số hạng thứ hai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a number to which another number (the addend) is added

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...