Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

augite

/'ɒ:dʒait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

augite

//

* danh từ
  • <địa> Ogit
Định nghĩa tiếng Anh

n. dark-green to black glassy mineral of the pyroxene group containing large amounts of aluminum and iron and magnesium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...