Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

augmentative

/ɔ:g'mentətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

augmentative

/ɔ:g'mentətiv/

tính từ

  • làm tăng thêm
  • (ngôn ngữ học) tăng to (hậu tố)

danh từ

  • (ngôn ngữ học) hậu tố tăng to; từ tăng to
Định nghĩa tiếng Anh

s increasing or having the power to increase especially in size or amount or degree s intensifying by augmentation and enhancement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...