Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

augmention

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

augmention

//

  • (Tech) làm tăng, tăng lên (d)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...