Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

augustly

//

  • xem august
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an august manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...