Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

augustly

/'ɔ:gəstlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

augustly

//

  • xem august
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an august manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...