Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

augustness

/ɔ:'ɡʌstnəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

augustness

//

  • xem august
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being august; dignity of mien; grandeur; magnificence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...