Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

augustness

//

  • xem august
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being august; dignity of mien; grandeur;\n magnificence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...