Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auk

/ɔ:k/
Biến thể từ auks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auk

/ɔ:k/

danh từ

  • (động vật học) chim anca
Định nghĩa tiếng Anh

n. black-and-white short-necked web-footed diving bird of northern seas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...