aunt's
/ænts/
Nghĩa thường dùng
dì
danh từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- dì
- cô
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...